祸首

祸首
huòshǒu
hoạ thủ

kẻ chủ mưu; nguyên hung

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ chủ mưu; nguyên hung

    • Anh ta là thủ phạm chính của vụ tai nạn này.

  2. danh từ

    thủ phạm chính; kẻ chủ mưu

    • Anh ấy là thủ phạm chính của vụ tai nạn này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.