神经
thần kinh; dây thần kinh
NGHĨA
- 壹名danh từ
thần kinh; dây thần kinh
中身体里传递信号的细小纤维shēntǐ lǐ chuándigì xìnhào de xìxiǎo xiānwéi
- 。
Anh ấy rất căng thẳng.
- 貳形tính từ
thần kinh; (khẩu ngữ) điên, mất trí, không bình thường
中不正常;精神失常的bù zhèngcháng;jīngshén shīcháng de
- ?
Bạn bị thần kinh à?
- 參名danh từ
thần kinh; (khẩu ngữ) điên, khùng
中神经系统中传导信息的细胞;也指精神状态不正常的人shénnjīng xìtǒng zhōng chuándǎo xìnxī de xìbaō;yě zhǐ jīngshén zhuàngtài búzhèngcháng de rén
- !
Bạn đúng là đồ thần kinh!
- 肆名danh từ
tâm trạng; tâm cảnh
中心理状态;精神状况xīnlǐ zhuàngtài;jīngshén zhuàngkuàng
- 。
Gần đây anh ấy có chút vấn đề về thần kinh.
thần kinh; dây thần kinh
NGHĨA
- 壹名danh từ
thần kinh; dây thần kinh
中身体里传递信号的细小纤维shēntǐ lǐ chuándigì xìnhào de xìxiǎo xiānwéi
- 。
Anh ấy rất căng thẳng.
- 貳形tính từ
thần kinh; (khẩu ngữ) điên, mất trí, không bình thường
中不正常;精神失常的bù zhèngcháng;jīngshén shīcháng de
- ?
Bạn bị thần kinh à?
- 參名danh từ
thần kinh; (khẩu ngữ) điên, khùng
中神经系统中传导信息的细胞;也指精神状态不正常的人shénnjīng xìtǒng zhōng chuándǎo xìnxī de xìbaō;yě zhǐ jīngshén zhuàngtài búzhèngcháng de rén
- !
Bạn đúng là đồ thần kinh!
- 肆名danh từ
tâm trạng; tâm cảnh
中心理状态;精神状况xīnlǐ zhuàngtài;jīngshén zhuàngkuàng
- 。
Gần đây anh ấy có chút vấn đề về thần kinh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 神shénthần; thần linh; thượng đế; linh thiêng
- 祝zhùcầu chúc; chúc
- 票piàové
- 祇qíhết hạn chịu tang; mãn hạn phục vụ
- 福fúcát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành
- 祥xiángtiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
- 祭jìcúng tế; tế lễ
- 礼lǐlễ nghi; phép tắc; quà tặng; lễ vật
- 祂tāNgài (Đức Chúa Trời)
- 祸huòtai hoạ lớn; đại hoạ
- 社shè(yếu tố cấu tạo từ) xã hội; tổ chức; cơ quan
- 祖zǔtổ tiên; dòng họ; tông phái