祖师

祖师
shī
tổ sư

tổ sư; sáng lập cha ông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ sư; sáng lập cha ông

    • Ông ấy là tổ sư của môn phái chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.