Tới nội dung chính

社长

社长
shèzhǎng
xã trưởng

chăm sóc; hầu hạ; phục vụ

1 nghĩa#4545
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chăm sóc; hầu hạ; phục vụ

    中协会或组织的最高负责人xiéhuì huò zǔzhī de zuìgāo fùzé rén

    • 。

      Anh ấy là giám đốc công ty chúng tôi.

社
shè
xã
BỘ THỦ⽰
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu