社教

社教
shèjiào
xã giáo

Giáo dục xã hội; chương trình giáo dục xã hội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giáo dục xã hội; chương trình giáo dục xã hội

    • Xã giáo là tên viết tắt của giáo dục xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.