社戏

社戏
shè
xã hí

kịch làng; hát chèo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kịch làng; hát chèo

    • Chúng ta đi xem hát chèo đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.