jiāng
cương
bộ thạch · 18 nét

sỏi nhỏ; đá nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sỏi nhỏ; đá nhỏ

    • Hòn đá nhỏ này rất bé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.