磨牙

磨牙
ma nha

nghiết răng; xoa xát răng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghiết răng; xoa xát răng

    • Anh ấy nghiến răng khi ngủ.

  2. động từ

    cãi vã vô ích; nhai răng

    • Họ luôn cãi nhau vô ích.

  3. danh từ

    (thông tục) răng cối

    • Anh ấy nghiến răng khi ngủ vào ban đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.