Tới nội dung chính

磖

磖
lá
⽯bộ thạch · 16 nét

tảng đá khổng lồ; đá tảng lớn

2 nghĩa#37064
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tảng đá khổng lồ; đá tảng lớn(kế thừa)

    • 。

      Tảng đá này rất lớn.

  2. 貳名danh từ

    vách đá; tảng đá cao chót vót(kế thừa)

    • 。

      Đó là một tảng đá khổng lồ.

磖
lá
BỘ THỦ⽯
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu