Tới nội dung chính

砬

砬
lá
⽯bộ thạch · 10 nét

tảng đá khổng lồ; đá tảng lớn

2 nghĩa#34744
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tảng đá khổng lồ; đá tảng lớn

    • 。

      Tảng đá này rất lớn.

  2. 貳名danh từ

    vách đá; tảng đá cao chót vót

    • 。

      Đó là một tảng đá khổng lồ.

砬
lá
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu