磁碟

磁碟
dié
từ điệp

đĩa từ; đĩa cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa từ; đĩa cứng

    • Trong đĩa từ này có rất nhiều tài liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.