碧瓦

碧瓦
bích ngoã

xanh mướt; xanh ngắt (của cây lá)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xanh mướt; xanh ngắt (của cây lá)

    • Ngôi đền này có ngói xanh.

  2. danh từ

    gạch men; gạch tráng men

    • Mái của ngôi chùa này được lợp ngói lưu ly.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.