/
碧
碧
bích
⽯bộ thạch · 14 nétngọc; ngọc thạch
4 nghĩa#12477
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngọc; ngọc thạch
中绿色的玉石lǜsè de yùshí
- 。
Khối ngọc bích này rất đẹp.
- 貳名danh từ
ngọc xanh; xanh ngọc
中青绿色的玉石qīnglǜsè de yùshí
- 。
Miếng ngọc bích này rất đẹp.
- 參形tính từ
xanh lục; xanh biếc
中青绿色;像天空或海水那样的颜色qīnglǜ sè; xiàng tiānkōng huò hǎishuǐ nàyàng de yánsè
- 。
Bãi cỏ xanh biếc rất đẹp.
- 肆形tính từ
xanh lục; xanh biếc
中青绿色;像碧玉一样的绿色qīnglǜ sè;xiàng bìyù yīyàng de lǜsè
- 。
Biển xanh trời biếc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
碧
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngọc; ngọc thạch
中绿色的玉石lǜsè de yùshí
- 。
Khối ngọc bích này rất đẹp.
- 貳名danh từ
ngọc xanh; xanh ngọc
中青绿色的玉石qīnglǜsè de yùshí
- 。
Miếng ngọc bích này rất đẹp.
- 參形tính từ
xanh lục; xanh biếc
中青绿色;像天空或海水那样的颜色qīnglǜ sè; xiàng tiānkōng huò hǎishuǐ nàyàng de yánsè
- 。
Bãi cỏ xanh biếc rất đẹp.
- 肆形tính từ
xanh lục; xanh biếc
中青绿色;像碧玉一样的绿色qīnglǜ sè;xiàng bìyù yīyàng de lǜsè
- 。
Biển xanh trời biếc.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu