Tới nội dung chính

碧

碧
bì
bích
⽯bộ thạch · 14 nét

ngọc; ngọc thạch

4 nghĩa#12477
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc; ngọc thạch

    中绿色的玉石lǜsè de yùshí

    • 。

      Khối ngọc bích này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    ngọc xanh; xanh ngọc

    中青绿色的玉石qīnglǜsè de yùshí

    • 。

      Miếng ngọc bích này rất đẹp.

  3. 參形tính từ

    xanh lục; xanh biếc

    中青绿色;像天空或海水那样的颜色qīnglǜ sè; xiàng tiānkōng huò hǎishuǐ nàyàng de yánsè

    • 。

      Bãi cỏ xanh biếc rất đẹp.

  4. 肆形tính từ

    xanh lục; xanh biếc

    中青绿色;像碧玉一样的绿色qīnglǜ sè;xiàng bìyù yīyàng de lǜsè

    • 。

      Biển xanh trời biếc.

碧
bì
bích
BỘ THỦ⽯
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu