Tới nội dung chính

碣

碣
jié
kiệt
⽯bộ thạch · 14 nét

bia đá; tảng đá có chữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bia đá; tảng đá có chữ

    • 。

      Ở đây có một tấm bia đá.

碣
jié
kiệt
BỘ THỦ⽯
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu