Tới nội dung chính

碑

碑
bēi
bi
⽯bộ thạch · 13 nét

bia; tượng đài

HSK 7 (3.0)3 nghĩaLượng từ 块 / 面
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bia; tượng đài

    • 。

      Tấm bia này rất cao.

  2. 貳名danh từ

    bia; stele

    • 。

      Tấm bia này có lịch sử lâu đời.

  3. 參名danh từ

    bia; stele

    • 。

      Tấm bia này có rất nhiều lịch sử.

碑
bēi
bi
BỘ THỦ⽯
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu