硫酸

硫酸
liúsuān
lưu toan

axit sulfuric; H₂SO₄

2 nghĩa#33344
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    axit sulfuric; H₂SO₄

    • Axit sulfuric là một loại axit mạnh.

  2. danh từ

    axit sunfuric; lưu huỳnh axit

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.