硫磺

硫磺
liúhuáng
lưu huỳnh

lưu hoàng

1 nghĩa#23901
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưu hoàng(kế thừa)

    • Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.