/
硙硙
硙硙
cai cai
cao tráng; nhan nha (văn)
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao tráng; nhan nha (văn)
- 貳形tính từ
hữu hình; có hình thể; hữu hình (trái với vô hình)
- 參形tính từ
hữu hình; có hình thể; hữu hình (có thể nhìn thấy được)
- 肆形tính từ
xếp chồng lên nhau (văn)
硙硙
ngôi ngôi
(văn) cao lớn; sừng sững
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) cao lớn; sừng sững
- 貳形tính từ
cứng rắn; vững chắc
CÁCH VIẾT
Đang tải…
硙硙
Phồn thể磑磑
cai cai
cao tráng; nhan nha (văn)
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao tráng; nhan nha (văn)
- 貳形tính từ
hữu hình; có hình thể; hữu hình (trái với vô hình)
- 參形tính từ
hữu hình; có hình thể; hữu hình (có thể nhìn thấy được)
- 肆形tính từ
xếp chồng lên nhau (văn)
硙硙
Phồn thể磑磑
ngôi ngôi
(văn) cao lớn; sừng sững
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) cao lớn; sừng sững
- 貳形tính từ
cứng rắn; vững chắc
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu