硙硙

硙硙
áiái
cai cai

cao tráng; nhan nha (văn)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cao tráng; nhan nha (văn)

  2. tính từ

    hữu hình; có hình thể; hữu hình (trái với vô hình)

  3. tính từ

    hữu hình; có hình thể; hữu hình (có thể nhìn thấy được)

  4. tính từ

    xếp chồng lên nhau (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.