Tới nội dung chính

硙

硙
wèi
ngại
⽯bộ thạch · 11 nét

(văn) cối xay; đá mài

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) cối xay; đá mài

  2. 貳动động từ

    (văn) xay; nghiền

硙
ái
ngại
BỘ THỦ⽯
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu