xiá
giáp
bộ thạch · 11 nét

địa danh; tên địa phương

1 nghĩa#44383
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa danh; tên địa phương

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.