砰砰

砰砰
pēngpēng
phanh phanh

sng sng; boom boom

1 nghĩa#21233
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    sng sng; boom boom

    • Cánh cửa sập lại cái rầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.