砭骨

砭骨
biān
biêm cốt

xuyên thấu xương; thấu xương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xuyên thấu xương; thấu xương

    • Gió lạnh thấu xương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.