/
砢碜
砢碜
loã sẩm
(phương ngữ) xấu xí; khó coi; tồi tàn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(phương ngữ) xấu xí; khó coi; tồi tàn(kế thừa)
- 。
Bộ quần áo này hơi cũ kỹ.
- 貳动động từ
(phương ngữ) làm bẽ mặt; chế giễu(kế thừa)
- 。
Bạn đừng làm tôi xấu hổ nữa.
砢碜
Phồn thể砢磣
loã sẩm
(phương ngữ) xấu xí; khó coi; tồi tàn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(phương ngữ) xấu xí; khó coi; tồi tàn(kế thừa)
- 。
Bộ quần áo này hơi cũ kỹ.
- 貳动động từ
(phương ngữ) làm bẽ mặt; chế giễu(kế thừa)
- 。
Bạn đừng làm tôi xấu hổ nữa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu