Tới nội dung chính

砚

砚
yàn
nghiễn
⽯bộ thạch · 9 nét

nghiên; inkstone

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nghiên; inkstone

    • 。

      Anh ấy có một cái nghiên tốt.

砚
yàn
nghiễn
BỘ THỦ⽯
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu