Tới nội dung chính

砖瓦

砖瓦
zhuānwǎ
chuyên ngoã

ngói và gạch; vật liệu xây dựng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngói và gạch; vật liệu xây dựng

    • 。

      Những viên gạch ngói này đã cũ rồi.

砖
zhuān
chuyên
BỘ THỦ⽯
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu