砖瓦

砖瓦
zhuān
chuyên ngoã

ngói và gạch; vật liệu xây dựng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngói và gạch; vật liệu xây dựng

    • Những viên gạch ngói này đã cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Viên gạch là khối đá được chuyên tâm nung để xây tường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.