Tới nội dung chính

砖

砖
zhuān
chuyên
⽯bộ thạch · 9 nét

gạch (lát nền hoặc ốp tường)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#21874Lượng từ 块
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gạch (lát nền hoặc ốp tường)

    • 。

      Loại gạch này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    viên gạch; gạch

    • 。

      Viên gạch này rất nặng.

砖
zhuān
chuyên
BỘ THỦ⽯
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu