/
砉
砉
hoạch
⽯bộ thạch · 9 néttiếng vèo; ào ào (tiếng động nhanh mạnh)
4 nghĩa#37863
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
tiếng vèo; ào ào (tiếng động nhanh mạnh)
- ,。
Với một tiếng vù, cánh cửa mở ra.
- 貳拟từ tượng thanh
tiếng rắc; tiếng nứt vỡ
- ,。
Với một tiếng rắc, cánh cửa mở ra.
- 參拟từ tượng thanh
tiếng xương tách ra (thanh âm)
- 肆拟từ tượng thanh
tiếng vật bay nhanh qua; sẽn sẽn
- 。
Mũi tên bay vút qua một tiếng.
砉
hoạch
⽯bộ thạch · 9 néttiếng lột da; tiếng xoẹt
1 nghĩa#37863
NGHĨA
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
tiếng lột da; tiếng xoẹt
- ,。
Với một tiếng xoẹt, anh ấy xé toạc quần áo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
砉
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
tiếng vèo; ào ào (tiếng động nhanh mạnh)
- ,。
Với một tiếng vù, cánh cửa mở ra.
- 貳拟từ tượng thanh
tiếng rắc; tiếng nứt vỡ
- ,。
Với một tiếng rắc, cánh cửa mở ra.
- 參拟từ tượng thanh
tiếng xương tách ra (thanh âm)
- 肆拟từ tượng thanh
tiếng vật bay nhanh qua; sẽn sẽn
- 。
Mũi tên bay vút qua một tiếng.
砉
NGHĨA
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
tiếng lột da; tiếng xoẹt
- ,。
Với một tiếng xoẹt, anh ấy xé toạc quần áo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu