Tới nội dung chính

砉

砉
huā
hoạch
⽯bộ thạch · 9 nét

tiếng vèo; ào ào (tiếng động nhanh mạnh)

4 nghĩa#37863
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng vèo; ào ào (tiếng động nhanh mạnh)

    • ,。

      Với một tiếng vù, cánh cửa mở ra.

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng rắc; tiếng nứt vỡ

    • ,。

      Với một tiếng rắc, cánh cửa mở ra.

  3. 參拟từ tượng thanh

    tiếng xương tách ra (thanh âm)

  4. 肆拟từ tượng thanh

    tiếng vật bay nhanh qua; sẽn sẽn

    • 。

      Mũi tên bay vút qua một tiếng.

砉
huā
hoạch
BỘ THỦ⽯
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu