Tới nội dung chính

砂

砂
shā
sa
⽯bộ thạch · 9 nét

cát; cồn cát

3 nghĩa#46120
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cát; cồn cát

    • 。

      Trên bãi biển có rất nhiều cát.

  2. 貳名danh từ

    hạt cát; cát

  3. 參名danh từ

    sỏi; cát thô

砂
shā
sa
BỘ THỦ⽯
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu