码瑙

码瑙
nǎo
mã não

mã não (khoáng vật)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mã não (khoáng vật)(kế thừa)

    • Viên mã não này rất đẹp.

  2. danh từ

    mã não; đá mã não(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.