码农

码农
nóng
mã nông

lập trình viên; người viết code

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lập trình viên; người viết code

    • Anh ấy là một lập trình viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.