Tới nội dung chính

矾

矾
fán
phàn
⽯bộ thạch · 8 nét

phèn chua; alum (KAl(SO₄)₂·12H₂O)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    phèn chua; alum (KAl(SO₄)₂·12H₂O)

矾
fán
phàn
BỘ THỦ⽯
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu