gān
can
bộ thạch · 8 nét

đá thải; đá cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá thải; đá cứng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.