Tới nội dung chính

石蜐

石蜐
shíjié

sò lông; cua nhím biển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sò lông; cua nhím biển

    • 。

      Con hà ngỗng là một loài sinh vật biển.

石
dàn
BỘ THỦ⽯
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu