矮黑人

矮黑人
ǎihēirén
ải hắc nhân

người da đen lùn; người tả tấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người da đen lùn; người tả tấm

    • Người Negrito là cư dân bản địa của Đông Nam Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.