矮油

矮油
ǎiyóu
ải dầu

đá ngầm; rạn ngầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    đá ngầm; rạn ngầm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.