矮杨梅

矮杨梅
ǎiyángméi
ải dương mai

cây mâm xôi lùn; mâm xôi lùn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây mâm xôi lùn; mâm xôi lùn

    • Dwarf bayberry là một loại cây bụi nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.