矮壮素

矮壮素
ǎizhuàng
ải tráng tố

chất điều tiết tăng trưởng thực vật; chlormequat clorua

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất điều tiết tăng trưởng thực vật; chlormequat clorua

    • Chlormequat chloride là một loại chất điều hòa sinh trưởng thực vật.

  2. danh từ

    chất điều tiết tăng trưởng thực vật; cycocel

    • Cycocel là một loại chất điều hòa sinh trưởng thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.