矫饰

矫饰
jiǎoshì
kiểu sức

làm bộ; tô vẽ; phô trương giả tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm bộ; tô vẽ; phô trương giả tạo

    • Anh ấy thích giả vờ năng lực của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.