矫形

矫形
jiǎoxíng
kiểu hình

chỉnh hình; chỉnh nha

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chỉnh hình; chỉnh nha

    • Anh ấy cần phẫu thuật chỉnh hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.