知情人

知情人
zhīqíngrén
tri tình nhân

người biết rõ; người am hiểu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người biết rõ; người am hiểu

    • Anh ấy là một người trong cuộc.

  2. danh từ

    người trong cuộc; người trong giới

  3. danh từ

    người trong cuộc; người biết chuyện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.