知悉

知悉
zhī
tri tất

biết; hiểu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    biết; hiểu

    • Tôi biết chuyện này.

  2. động từ

    biết; nắm rõ

    • Tôi đã biết rõ chuyện này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.