/
知悉
知悉
tri tất
biết; hiểu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
biết; hiểu
- 。
Tôi biết chuyện này.
- 貳动động từ
biết; nắm rõ
- 。
Tôi đã biết rõ chuyện này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
知悉
Phồn thể知
tri tất
biết; hiểu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
biết; hiểu
- 。
Tôi biết chuyện này.
- 貳动động từ
biết; nắm rõ
- 。
Tôi đã biết rõ chuyện này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 知zhībiết; hiểu
- 短duǎnngắn; thiếu hụt; điểm yếu
- 矮ǎilùn; thấp (người)
- 矣yǐrồi; đã (văn)
- 矢shǐsáng lấp lánh; lóng lánh
- 矫jiǎosửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
- 矦hóutước hầu; chư hầu
- 矧shěnchóng mặt; hoa mắt; chứng choáng váng
- 矨yǐnglùn; bé nhỏ
- 矩jǔthước vuông; quy tắc; khuôn phép
- 矬cuóthấp; lùn; thấp lùn
- 矰zēngmũi tên có dây; tên có dây buộc