Tới nội dung chính

知名

知名
zhīmíng
tri danh

nổi tiếng; có danh tiếng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#9085
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nổi tiếng; có danh tiếng

    中有名气、被很多人认识yǒumíngqi、bèi hěnduō rén rènshi

    • 。

      Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.

知
zhī
tri
BỘ THỦ⽮
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu