矢量

矢量
shǐliàng
thỉ lượng

vectơ (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vectơ (toán học)

    • Vector là một khái niệm trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.