/
矢志
矢志
thỉ chí
quyết tâm; hứa bằng lời thề
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
quyết tâm; hứa bằng lời thề
- 。
Anh ấy thề sẽ không thay đổi.
- 貳动động từ
thề; lập lời thề
- 。
Anh ấy thề không thay đổi.
- 參动động từ
tuyên bố; công bố trang trọng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
矢志
Phồn thể矢誌
thỉ chí
quyết tâm; hứa bằng lời thề
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
quyết tâm; hứa bằng lời thề
- 。
Anh ấy thề sẽ không thay đổi.
- 貳动động từ
thề; lập lời thề
- 。
Anh ấy thề không thay đổi.
- 參动động từ
tuyên bố; công bố trang trọng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 知zhībiết; hiểu
- 短duǎnngắn; thiếu hụt; điểm yếu
- 矮ǎilùn; thấp (người)
- 矣yǐrồi; đã (văn)
- 矢shǐsáng lấp lánh; lóng lánh
- 矫jiǎosửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
- 矦hóutước hầu; chư hầu
- 矧shěnchóng mặt; hoa mắt; chứng choáng váng
- 矨yǐnglùn; bé nhỏ
- 矩jǔthước vuông; quy tắc; khuôn phép
- 矬cuóthấp; lùn; thấp lùn
- 矰zēngmũi tên có dây; tên có dây buộc