瞎子

瞎子
xiāzi
hạt tử

thuê theo ngày

1 nghĩa#9544
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuê theo ngày

    看不见的人kàn bu jiàn de rén

    • Anh ấy không phải là người mù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.