睽隔

睽隔
kuí
khuê cách

(văn) xa cách; chia lìa; biệt ly

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) xa cách; chia lìa; biệt ly(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.