睫毛

睫毛
jiémáo
tiệp mao

lông mi

1 nghĩa#31002
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lông mi

    • Lông mi của cô ấy rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.