督建

督建
jiàn
đốc kiến

giám sát xây dựng; tổng giám đốc xây dựng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giám sát xây dựng; tổng giám đốc xây dựng

    • Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát và xây dựng dự án này.

  2. động từ

    giám sát xây dựng; do ... giám sát xây dựng

    • Cây cầu này được xây dựng dưới sự giám sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.