督学

督学
xué
đốc học

giám học; thanh tra giáo dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giám học; thanh tra giáo dục

    • Giám đốc học vụ chịu trách nhiệm giám sát chất lượng giảng dạy của trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.