Tới nội dung chính

瞏

瞏
qióng
quỳnh
⽬bộ mục · 15 nét

(văn) nhìn chằm chằm sợ hãi; nhìn kinh hoàng

2 nghĩa#27392
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) nhìn chằm chằm sợ hãi; nhìn kinh hoàng

  2. 貳形tính từ

    độc lập; một mình (văn)

瞏
qióng
quỳnh
BỘ THỦ⽬
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu